Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正月

zhēng yuè

first month of the lunar year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first month of the lunar year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả