Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

征召

zhēng zhào

to enlist

Phồn thể: 徵召

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enlist
  • to draft
  • to conscript
  • to appoint to an official position

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 征 · 召

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả