Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

正直

zhèng zhí

upright

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • upright
  • upstanding
  • honest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 正 · 直

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả