Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

直达

zhí dá

to reach (a place) directly

Phồn thể: 直達

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach (a place) directly
  • (transportation) to reach the destination without changing service or without stopping
  • (of a train, flight etc) direct; nonstop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 直 · 达

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả