Từ tiếng Trung
直升机
zhí shēng jī
helicopter
Phồn thể: 直升機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- helicopter
- CL:架[jia4]
- variant of 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 升 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí shēng jī
helicopter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 升 · 机
Từ vựng