Từ tiếng Trung
直辖
zhí xiá
to govern directly
Phồn thể: 直轄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to govern directly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 辖
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhí xiá
to govern directly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 直 · 辖
Từ vựng