Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中华民族

zhōng huá mín zú

the Chinese nation

Phồn thể: 中華民族

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Chinese nation
  • the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 华 · 民 · 族

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả