Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中央党校

zhōng yāng dǎng xiào

Central Party School, China's highest institution specifically for training Party cadres, founded in 1933

Phồn thể: 中央黨校

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Central Party School, China's highest institution specifically for training Party cadres, founded in 1933

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 央 · 党 · 校

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả