Từ tiếng Trung
中央银行
zhōng yāng yín háng
central bank
Phồn thể: 中央銀行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- central bank
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 中 · 央 · 银 · 行
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
中国zhōng guóChina中心zhōng xīncenter; heart; core中央zhōng yāngcentral; middle; center; central authorities (of a state)中共zhōng gòngabbr. for 中國共產黨|中国共产党[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3], Chinese Communist Party中学zhōng xuémiddle school中华zhōng huáZhonghua, historical and cultural term for China, often used to denote Chinese civilizati…中文zhōng wénChinese language