Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主办

zhǔ bàn

to organize

Phồn thể: 主辦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to organize
  • to host (a conference or sports event)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 办

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả