Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主板

zhǔ bǎn

(computing) motherboard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) motherboard
  • (stock market) main board

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả