Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主播

zhǔ bō

(news) anchor; (program) host; (Internet) streamer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (news) anchor; (program) host; (Internet) streamer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 播

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả