Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主打

zhǔ dǎ

principal; main; flagship (product); title (track)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • principal; main; flagship (product); title (track)
  • to specialize in; to take as one's priority; to primarily focus on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả