Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驻地

zhù dì

station

Phồn thể: 駐地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • station
  • encampment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驻 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả