Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
驻地
Từ tiếng Trung
Lưu
驻地
zhù dì
station
Nghe
Phồn thể:
駐地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
station
encampment
Các chữ trong từ này
驻
zhù
8 nét
stable
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 驻 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
驻扎
zhù zhā
to station; to garrison (troops)
驻守
zhù shǒu
(man a post and) defend
驻军
zhù jūn
to station or garrison troops; garrison
驻华
zhù huá
stationed in China; located in China
驻足
zhù zú
to stop (walking); to halt