Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驻足

zhù zú

to stop (walking)

Phồn thể: 駐足

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop (walking)
  • to halt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驻 · 足

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả