Từ tiếng Trung
驻军
zhù jūn
to station or garrison troops
Phồn thể: 駐軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to station or garrison troops
- garrison
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驻 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù jūn
to station or garrison troops
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驻 · 军
Từ vựng