Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

驻华

zhù huá

stationed in China

Phồn thể: 駐華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stationed in China
  • located in China

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 驻 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả