Từ tiếng Trung
驻守
zhù shǒu
(man a post and) defend
Phồn thể: 駐守
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (man a post and) defend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驻 · 守
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù shǒu
(man a post and) defend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 驻 · 守
Từ vựng