Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主观

zhǔ guān

subjective

Phồn thể: 主觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subjective

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả