Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主力

zhǔ lì

main force

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • main force
  • main strength of an army

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả