Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主权

zhǔ quán

sovereignty

Phồn thể: 主權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sovereignty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả