Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主人

zhǔ rén

owner

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • owner
  • host
  • master

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả