Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主人公

zhǔ rén gōng

hero (of a novel or film); main protagonist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hero (of a novel or film); main protagonist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 人 · 公

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả