Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主意

zhǔ yi

plan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plan
  • idea
  • decision
  • CL:個|个[ge4]
  • Beijing pr. [zhu2 yi5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả