Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主宰

zhǔ zǎi

to dominate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dominate
  • to rule
  • to dictate
  • master

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 宰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả