Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主轴

zhǔ zhóu

axis

Phồn thể: 主軸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • axis
  • principal axis (in mechanics, optics, botany etc)
  • main axle (of engine)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 轴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả