Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专长

zhuān cháng

specialty

Phồn thể: 專長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • specialty
  • special knowledge or ability

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả