Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转眼

zhuǎn yǎn

in a flash

Phồn thể: 轉眼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a flash
  • in the blink of an eye
  • to glance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 眼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả