Từ tiếng Trung
着陆
zhuó lù
landing
Phồn thể: 着陸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- landing
- touchdown
- to land
- to touch down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 着 · 陆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.