Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总编辑

zǒng biān jí

chief editor (of newspaper)

Phồn thể: 總編輯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chief editor (of newspaper)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 编 · 辑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả