Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

综观

zōng guān

to take a broad view of sth

Phồn thể: 綜觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a broad view of sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 综 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả