Từ tiếng Trung
综述
zōng shù
to sum up
Phồn thể: 綜述
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sum up
- a roundup
- a general narrative
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 综 · 述
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zōng shù
to sum up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 综 · 述
Từ vựng