Từ tiếng Trung
综艺节目
zōng yì jié mù
variety show
Phồn thể: 綜藝節目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variety show
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 综 · 艺 · 节 · 目
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zōng yì jié mù
variety show
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 综 · 艺 · 节 · 目
Từ vựng