Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
综合症
Từ tiếng Trung
Lưu
综合症
zōng hé zhèng
syndrome
Nghe
Phồn thể:
綜合症
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
syndrome
Các chữ trong từ này
综
zōng
11 nét
to sum up
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
症
zhèng
10 nét
ailment, disease, illness
Từ thường dùng: 综 · 合 · 症
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
综合
zōng hé
comprehensive; composite; synthesized; mixed; to sum up; to integrate; to synthesize
综艺
zōng yì
variety (entertainment format)
综述
zōng shù
to sum up; a roundup; a general narrative
综观
zōng guān
to take a broad view of sth
综合性
zōng hé xìng
synthesis
综合征
zōng hé zhēng
syndrome
综艺节目
zōng yì jié mù
variety show