Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

综合

zōng hé

comprehensive

Phồn thể: 綜合

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • comprehensive
  • composite
  • synthesized
  • mixed
  • to sum up
  • to integrate
  • to synthesize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 综 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả