Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总算

zǒng suàn

at long last

Phồn thể: 總算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at long last
  • finally
  • on the whole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả