Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总值

zǒng zhí

total value

Phồn thể: 總值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • total value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả