Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

组织者

zǔ zhī zhě

organizer

Phồn thể: 組織者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • organizer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 组 · 织 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả