Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
组织者
Từ tiếng Trung
Lưu
组织者
zǔ zhī zhě
organizer
Nghe
Phồn thể:
組織者
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
organizer
Các chữ trong từ này
组
zǔ
8 nét
to form, to assemble
织
zhī
8 nét
to knit, to weave
者
zhě
8 nét
that which
Từ thường dùng: 组 · 织 · 者
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
组织
zǔ zhī
to organize; organization; (biology) tissue; (textiles) weave; CL:個|个[ge4]
组成
zǔ chéng
to form; to make up; to constitute
组合
zǔ hé
to assemble; to combine; to compose; combination; association; set; compilation; (math.)…
组建
zǔ jiàn
to organize; to set up; to establish
组长
zǔ zhǎng
group leader