Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作祟

zuò suì

haunted

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • haunted
  • to haunt
  • to cause mischief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 祟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả