Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

祟

suì

evil spirit

10 nétBộ thủ 示Số 5437

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • evil spirit
  • evil influence

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spirit

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

祟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan