Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作息

zuò xī

to work and rest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work and rest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả