Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作战

zuò zhàn

combat

Phồn thể: 作戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • combat
  • to fight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả