Chữ Hán
趵
bào
the noise of tramping feet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the noise of tramping feet
- jump
- leap
Thứ tự nét
趵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
报bào
to announce, to report
包bāo
wrap, pack, bundle
抱bào
to embrace, to hold in one's arms
宝bǎo
treasure, jewel
保bǎo
to safeguard, to protect, to defend, to care for
爆bào
crackle, pop
薄báo
thin, slight
堡bǎo
fort, fortress