Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

裨

bì

to aid, to benefit, to help, to supplement

13 nétBộ thủ 衤Số 5343

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to aid, to benefit, to help, to supplement
  • surname Pi
  • subordinate
  • secondary
  • small

Pinyin

bìpí

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Clothing 衤 for the poor 卑; 卑 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

裨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan