Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煸

biān

to stir-fry before broiling or stewing

13 nétBộ thủ 火Số 5779

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stir-fry before broiling or stewing

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan