Chữ Hán
摈
bìn
to exclude, to expel, to reject
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exclude, to expel, to reject
- to usher
- to reject
- to expel
- to discard
Giản thể / Phồn thể
摈→擯
Thứ tự nét
摈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
宾bīn
guest, visitor
滨bīn
beach, coast, river bank
濒bīn
to approach
斌bīn
ornamental, refined
彬bīn
ornamental
槟bīn
betel-nut, areca nut
缤bīn
abundant, diverse, variegated
殡bìn
funeral