Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

啵

bo

onomatopoetic, the sound of a brook bubbling

11 nétBộ thủ 口Số 2828

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • onomatopoetic, the sound of a brook bubbling
  • (onom.) to bubble
  • grammatical particle equivalent to 吧

Pinyin

bobō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sound 口 of ripples in the water 波; 波 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

啵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan