Chữ Hán
檗
bò
tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tree
- used in 黃檗|黄檗[huang2 bo4]
Giản thể / Phồn thể
檗→檗
Dạng biến thể: 蘗
Thứ tự nét
檗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
波bō
waves, ripples, breakers
博bó
to gamble, to play games
伯bó
older brother
拨bō
to stir, to move, to distribute, to allocate
播bō
to sow seeds, to scatter
卜bo
divination, fortune-telling
剥bō
to peel, to skin
勃bó
thriving, prosperous