Chữ Hán
晡
bū
late afternoon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- late afternoon
- 3-5 p.m.
Thứ tự nét
晡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
是shì
to be
日rì
sun
时shí
time, season
早zǎo
early
旧jiù
old, ancient
明míng
bright, clear
晚wǎn
night, evening
星xīng
star, planet
不bù
no, not, un-
部bù
department, ministry
布bù
cotton, linen, textiles
步bù
walk, stroll, pace, march
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
捕bǔ
to arrest, to catch, to seize
簿bù
register, notebook, account book
埔bù
arena