Chữ Hán
縩
cài
the sound of fabric rustling
17 nétBộ thủ 糹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the sound of fabric rustling
- see 綷縩[cui4 cai4]
Thứ tự nét
縩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan